fire up

/faɪər əp/
Động từ
  1. (Động) Đốt cháy.
    (transitive) To ignite.
    Let's fire up the grill and have a barbecue.
    Hãy đốt lửa nướng và ăn thịt nướng.
  2. (nội động) Của động cơ hoặc tương tự, khởi động.
    (intransitive) Of an engine or similar, to start.
    The generator fired up shortly after the power failure began.
    Máy phát điện đã nổ máy ngay sau khi mất điện.
    Từ đồng nghĩa:firestart up
  3. (chuyển tiếp, tính toán, không chính thức) Khởi động; để chạy.
    (transitive, computing, informal) To launch; to run.
    Fire up a text editor.
    Bật trình soạn thảo văn bản.
    Từ đồng nghĩa:activatestart up
  4. (thông tục) Kích động; để truyền năng lượng.
    (transitive) To excite; to infuse with energy.
    The band went out to fire up the crowd before the game.
    Ban nhạc đã đi ra ngoài để đốt cháy đám đông trước trận đấu.
🎬 Nghe “fire up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish